chửa trâu

chửa trâu

Cô ấy bị chửa trâu nên rất lo lắng.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Tình trạng mang thai kéo dài quá thời hạn bình thường: "chửa trâu" chỉ hiện tượng thai nhi ở trong bụng mẹ lâu hơn dự kiến, thường vượt quá 40 tuần thai kỳ. Đây một thuật ngữ dân gian, ít được dùng trong y học chính thống, thường mang tính miêu tả trực quan.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ đó mang thai kéo dài, đã hơn 10 tháng vẫn chưa sinh con.)
  • (Trong quá khứ, hiện tượng mang thai quá hạn thường bị coi điềm xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chửa trâu" trong văn hóa dân gian: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc tín ngưỡng, ám chỉ sự bất thường về thời gian mang thai, đôi khi liên quan đến yếu tố tâm linh.

    • Trong truyện cổ, mẹ chửa trâu thường sinh ra những đứa con sức mạnh phi thường. (Trong truyện dân gian, phụ nữ mang thai quá hạn thường sinh ra những đứa con đặc biệt.)
  • "chửa trâu" trong y học cổ truyền: Được dùng để mô tả tình trạng thai yếu hoặc chậm phát triển, cần can thiệp y tế.

    • Thầy lang cho rằng chửa trâu do khí huyết không điều hòa. (Thầy thuốc đông y cho rằng mang thai kéo dài do mất cân bằng khí huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Chửa (động từ): mang thai, thai (dùng trong văn nói dân gian).

    • Chị ấy chửa tháng thứ tám. (Chị ấy đang mang thai tháng thứ tám.)
  • Trâu (danh từ): con trâudùng trong "chửa trâu" để so sánh với sự chậm chạp, kéo dài của thai kỳ.

Từ đồng nghĩa
  • Mang thai quá ngày: tình trạng thai kỳ vượt quá 40 tuần (thuật ngữ y học hiện đại).
  • Thai già tháng: thai nhi ở trong bụng mẹ lâu hơn bình thường (thường dùng trong bệnh viện).
  • Thai quá hạn: thai kỳ kéo dài hơn dự kiến (thuật ngữ chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
  • Chửa trâu đẻ voi: ám chỉ việc mang thai kéo dài sinh ra đứa con lớn khác thường, thường dùng trong văn học dân gian để nói về những điều kỳ lạ, phi thường.
    • Chuyện chửa trâu đẻ voi chỉ trong cổ tích. (Những câu chuyện về thai kỳ bất thường chỉ xuất hiện trong truyền thuyết.)